stoup
/ˈstuːp/danh từ
- Bình đựng nước.
- Cốc, chén.
- Chậu nước thánh.
Danh từ
- (từ cũ) Cái xô.(obsolete) A bucket.
- (cổ) Cốc hoặc đồ uống khác.(archaic) A mug or other drinking vessel.
- Thùng đựng nước thánh, đặc biệt là chậu đặt ở lối vào nhà thờ.A receptacle for holy water, especially a basin set at the entrance of a church.Từ đồng nghĩa:font
Động từ
- Hình thức cúi xuống lỗi thời.Obsolete form of stoop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stoup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish