stoup

/ˈstuːp/
danh từ
  • Bình đựng nước.
  • Cốc, chén.
  • Chậu nước thánh.
Danh từ
  1. (từ cũ) Cái xô.
    (obsolete) A bucket.
  2. (cổ) Cốc hoặc đồ uống khác.
    (archaic) A mug or other drinking vessel.
  3. Thùng đựng nước thánh, đặc biệt là chậu đặt ở lối vào nhà thờ.
    A receptacle for holy water, especially a basin set at the entrance of a church.
    Từ đồng nghĩa:font
Động từ
  1. Hình thức cúi xuống lỗi thời.
    Obsolete form of stoop.
🎬 Nghe “stoup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish