stormy
/ˈstoɚmi/- petrel)
danh từ
- (động vật học) chim hải âu nhỏ
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến cơn bão.Of or pertaining to storms.Từ đồng nghĩa:storm-wracked
- Được đặc trưng bởi hoặc bắt nguồn từ một cơn bão; chịu bão; bị kích động bởi gió mạnh và mưa lớn.Characterized by, or proceeding from, a storm; subject to storms; agitated with strong winds and heavy rain.a stormy season or a stormy daymột mùa giông bão hay một ngày giông bãoTừ đồng nghĩa:angry
- Bắt nguồn từ sự kích động bạo lực hoặc giận dữ.Proceeding from violent agitation or fury.a stormy sound or stormy shocksmột âm thanh giông bão hoặc những cú sốc như bãoTừ đồng nghĩa:storm-wracked
- Bạo lực; say đắm; thô.Violent; passionate; rough.stormy passions a stormy relationshipđam mê giông bão một mối quan hệ đầy sóng gióTừ đồng nghĩa:storm-wracked
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stormy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish