stour

/ˈstu̇r/
tính từ
  • Nghiêm nghị; cứng rắn; dữ dội.
danh từ
  • Đám bụi mù.
Tính từ
  1. (bây giờ hiếm có tiếng địa phương bên ngoài) Cao; to lớn; bia đen.
    (now rare outside dialects) Tall; big; stout.
  2. (bây giờ hiếm có tiếng địa phương bên ngoài) Mạnh mẽ; mạnh mẽ; khỏe mạnh; mạnh mẽ; vững chắc.
    (now rare outside dialects) Strong; powerful; hardy; robust; sturdy.
  3. (bây giờ hiếm có tiếng địa phương bên ngoài) Đậm; táo bạo.
    (now rare outside dialects) Bold; audacious.
  4. (bây giờ hiếm có tiếng địa phương bên ngoài) Thô lỗ về cách thức; nghiêm khắc; khắc khổ; xấu tính.
    (now rare outside dialects) Rough in manner; stern; austere; ill-tempered.
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh, Ulster) Một luồng bụi thổi hoặc đọng lại; bụi đang chuyển động hoặc đứng yên; nói chung là bụi.
    (UK dialectal, Ulster) A blowing or deposit of dust; dust in motion or at rest; dust in general.
  2. Một cổ phần.
    A stake.
  3. Một vòng thang.
    A round of a ladder.
  4. Một cây gậy ở bên hông một toa xe.
    A stave in the side of a wagon.
Trạng từ
  1. (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Nghiêm túc; mạnh mẽ.
    (now chiefly dialectal) Severely; strongly.
Động từ
  1. Hình thức thay thế của cửa hàng.
    Alternative form of stoor.
🎬 Nghe “stour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish