stour
/ˈstu̇r/tính từ
- Nghiêm nghị; cứng rắn; dữ dội.
danh từ
- Đám bụi mù.
Tính từ
- (bây giờ hiếm có tiếng địa phương bên ngoài) Cao; to lớn; bia đen.(now rare outside dialects) Tall; big; stout.
- (bây giờ hiếm có tiếng địa phương bên ngoài) Mạnh mẽ; mạnh mẽ; khỏe mạnh; mạnh mẽ; vững chắc.(now rare outside dialects) Strong; powerful; hardy; robust; sturdy.
- (bây giờ hiếm có tiếng địa phương bên ngoài) Đậm; táo bạo.(now rare outside dialects) Bold; audacious.
- (bây giờ hiếm có tiếng địa phương bên ngoài) Thô lỗ về cách thức; nghiêm khắc; khắc khổ; xấu tính.(now rare outside dialects) Rough in manner; stern; austere; ill-tempered.
Danh từ
- (Phương ngữ Anh, Ulster) Một luồng bụi thổi hoặc đọng lại; bụi đang chuyển động hoặc đứng yên; nói chung là bụi.(UK dialectal, Ulster) A blowing or deposit of dust; dust in motion or at rest; dust in general.
- Một cổ phần.A stake.
- Một vòng thang.A round of a ladder.
- Một cây gậy ở bên hông một toa xe.A stave in the side of a wagon.
Trạng từ
- (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Nghiêm túc; mạnh mẽ.(now chiefly dialectal) Severely; strongly.
Động từ
- Hình thức thay thế của cửa hàng.Alternative form of stoor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish