straightwise

Trạng từ
  1. thẳng; theo một lộ trình không sai sót; trực tiếp
    straight; on an unerring course; directly
🎬 Nghe “straightwise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish