straitjacket
/ˈstrāt-ˌja-kət/động từ
- Trói tay trói chân.
Danh từ
- Một loại trang phục giống như áo khoác có tay áo rất dài có thể cố định tại chỗ, do đó ngăn người mặc cử động cánh tay của họ; thường được sử dụng trong các bệnh viện tâm thần để ngăn bệnh nhân làm bị thương bản thân hoặc người khác.A jacketlike garment with very long sleeves which can be secured in place, thus preventing the wearer from moving their arms; often used in psychiatric hospitals to prevent patients from injuring themselves or others.Từ đồng nghĩa:straitwaistcoat
- (nghĩa bóng) Bất kỳ tình huống nào được coi là hạn chế hoặc hạn chế.(figurative) Any situation seen as confining or restricting.our ever-increasing bureaucratic straitjacket of regulationssự trói buộc ngày càng quan liêu của chúng ta về các quy định
Động từ
- (nghĩa đen, ngoại động) Buộc ai đó vào một cái áo bó.(literally, transitive) To put someone into a straitjacket.Từ đồng nghĩa:jacket
- (nghĩa bóng, bắc cầu, mở rộng) Hạn chế quyền tự do của ai đó hoặc cái gì đó, về mặt thể chất hoặc tâm lý.(figuratively, transitive, by extension) To restrict the freedom of someone or something, either physically or psychologically.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “straitjacket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish