streambed
/ˈstrēm-ˌbed/danh từ
- Lòng sông, lòng suối (đã cạn nước).
Danh từ
- (thủy văn) Kênh mà dòng suối chảy qua hoặc đã từng chảy qua.(hydrology) A channel through which a stream flows or used to flow.Near-synonyms: riverbed, creekbedTừ gần đồng nghĩa: lòng sông, lòng lạch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “streambed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish