strawberry

/ˈstrɑːˌbɛri/
danh từ
  • Quả dâu tây.
  • Cây dâu tây.
Danh từ
  1. Là loại quả phụ có vị ngọt, thường có màu đỏ, ăn được của một số cây thuộc chi Fragaria.
    The sweet, usually red, edible accessory fruit of certain plants of the genus Fragaria.
    They went to pick strawberries today.
    Hôm nay họ đi hái dâu.
    Từ đồng nghĩa:earthberrystrawb
  2. Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Fragaria (có quả như vậy).
    Any plant of the genus Fragaria (that bears such fruit).
    She has the best strawberry patch I've ever seen.
    Cô ấy có miếng dâu tây ngon nhất mà tôi từng thấy.
    Từ đồng nghĩa:earthberrystrawb
  3. Quả của cây dâu tây (Arbutus)
    The berry of the strawberry tree (Arbutus)
    Từ đồng nghĩa:earthberrystrawb
  4. Màu đỏ hồng đậm giống như màu của quả; màu đỏ dâu.
    A dark pinkish red color, like that of the fruit; strawberry red.
    Từ đồng nghĩa:earthberrystrawb
Tính từ
  1. Chứa hoặc có hương vị của dâu tây.
    Containing or having the flavor of strawberries.
    I'd like a large strawberry shake.
    Tôi muốn một ly dâu tây lắc lớn.
    Từ đồng nghĩa:strawberryishstrawberrylike
  2. Có hương vị ethyl methylphenylglycidate, một hợp chất nhân tạo được cho là có mùi vị giống dâu tây.
    Flavored with ethyl methylphenylglycidate, an artificial compound which is said to resemble the taste of strawberries.
    Từ đồng nghĩa:strawberryishstrawberrylike
  3. Có màu tương tự như màu của các sản phẩm có hương dâu.
    Of a color similar to the color of strawberry-flavoured products.
    The strawberry lipstick matched his outfit.
    Màu son dâu tây rất hợp với trang phục của anh ấy.
    Từ đồng nghĩa:strawberryishstrawberrylike
Động từ
  1. (Nội hàm) Đi hái dâu.
    (intransitive) To gather strawberries.
  2. (Nội động) Chuyển sang màu đỏ hồng đậm.
    (intransitive) To turn a dark pinkish-red.
🎬 Nghe “strawberry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish