street-smart

/ˈstriːtˌsmɑɚt/
Tính từ
  1. Có kiến ​​thức thực tế hơn là lý thuyết, thích học trên đường phố hơn là trên lớp.
    Having practical rather than theoretical knowledge, like that learned on the streets rather than in the classroom.
    im street smarter than him yo
    tôi thông minh hơn anh ấy đấy yo
🎬 Nghe “street-smart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish