stretchable

/ˈstrɛtʃ/
Tính từ
  1. Có khả năng co dãn.
    Capable of being stretched.
    Từ đồng nghĩa:stretchyelastic

Chưa có góp ý cho “stretchable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “stretchable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish