strictness

/ˈstrɪkt/
danh từ
  • Tính chính xác.
  • Tính nghiêm ngặt, tính nghiêm khắc; tính nghiêm chỉnh.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái hoặc tính chất nghiêm khắc.
    (uncountable) The state or quality of being strict.
    Discipline calls for a certain strictness.
    Kỷ luật đòi hỏi sự nghiêm khắc nhất định.
  2. (đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm của sự nghiêm ngặt.
    (countable) The result or product of being strict.
🎬 Nghe “strictness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish