strictness
/ˈstrɪkt/danh từ
- Tính chính xác.
- Tính nghiêm ngặt, tính nghiêm khắc; tính nghiêm chỉnh.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hoặc tính chất nghiêm khắc.(uncountable) The state or quality of being strict.Discipline calls for a certain strictness.Kỷ luật đòi hỏi sự nghiêm khắc nhất định.
- (đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm của sự nghiêm ngặt.(countable) The result or product of being strict.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strictness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish