strict
/ˈstrɪkt/tính từ
- Chính xác, đúng.
- Nghiêm ngặt, nghiêm khắc; nghiêm chỉnh.
- Hoàn toàn, thật sự.
Tính từ
- Căng; kéo lại gần; chặt.Strained; drawn close; tight.strict embracecái ôm chặt chẽ
- Căng thẳng; không được thư giãn.Tense; not relaxed.strict fiberchất xơ nghiêm ngặt
- Chính xác; chính xác; chính xác; đặc biệt một cách chặt chẽ.Exact; accurate; precise; rigorously particular.to keep strict watchcanh gác nghiêm ngặt
- Được quản lý hoặc quản lý bởi các quy tắc chính xác; tuân thủ các quy tắc chính xác; nghiêm trọng; khắt khe.Governed or governing by exact rules; observing exact rules; severe; rigorous.they are very strict in observing the Sabbathhọ rất nghiêm ngặt trong việc tuân thủ ngày Sabát
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish