strictly
/ˈstrɪkt/- ngặt
Trạng từ
- Một cách nghiêm ngặt.In a strict manner.He adhered strictly to the diet his doctor prescribed.Anh tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng mà bác sĩ chỉ định.
- Một cách hạn chế; chỉIn a limited manner; only
- Theo nghĩa hẹp hoặc hạn chế.In a narrow or limited sense.That term refers strictly to smaller birds.Thuật ngữ đó đề cập đúng đến các loài chim nhỏ hơn.
- (toán học) Theo cách áp dụng cho mọi thành viên của một tập hợp hoặc mọi khoảng của hàm(mathematics) In a manner that applies to every member of a set or every interval of a function
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strictly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish