strictly

/ˈstrɪkt/
  • ngặt
Trạng từ
  1. Một cách nghiêm ngặt.
    In a strict manner.
    He adhered strictly to the diet his doctor prescribed.
    Anh tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng mà bác sĩ chỉ định.
  2. Một cách hạn chế; chỉ
    In a limited manner; only
  3. Theo nghĩa hẹp hoặc hạn chế.
    In a narrow or limited sense.
    That term refers strictly to smaller birds.
    Thuật ngữ đó đề cập đúng đến các loài chim nhỏ hơn.
  4. (toán học) Theo cách áp dụng cho mọi thành viên của một tập hợp hoặc mọi khoảng của hàm
    (mathematics) In a manner that applies to every member of a set or every interval of a function
🎬 Nghe “strictly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish