strewing
/ˈstruː/động từ
- hiện tại phân từ của strew
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của strewpresent participle and gerund of strew
Danh từ
- Hành động phân tán hoặc lan rộng.The act of scattering or spreading.
- Chất liệu bị rải rác.Material that is strewn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strewing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish