strewing

/ˈstruː/
động từ
  • hiện tại phân từ của strew
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của strew
    present participle and gerund of strew
Danh từ
  1. Hành động phân tán hoặc lan rộng.
    The act of scattering or spreading.
  2. Chất liệu bị rải rác.
    Material that is strewn.
    Từ đồng nghĩa:diffusiondispersionsprinkling
🎬 Nghe “strewing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish