stroller
/ˈstroʊlɚ/danh từ
- Người đi dạo, người đi tản bộ.
- Người hát rong.
- Kẻ lang thang, ma cà bông.
- Cái tập đi (cho trẻ em).
- Xe đẩy (của trẻ em).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stroller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish