strop

/ˈstrɑːp/
danh từ
  • Da liếc dao cạo.
  • Vòng day da (kéo ròng rọc).
động từ
  • Liếc (dao cạo) trên miếng da.
🎬 Nghe “strop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish