strongly

/ˈstrɑːŋ/
  • (Econ) Rất tĩnh tại.
Trạng từ
  1. Một cách mạnh mẽ hoặc mạnh mẽ.
    In a strong or powerful manner.
    The Pope feels strongly about the need for both sides of the armed conflict to return to the negotiating table.
    Đức Thánh Cha cảm thấy mạnh mẽ về sự cần thiết của cả hai bên trong cuộc xung đột vũ trang để quay trở lại bàn đàm phán.
  2. Rất nhiều.
    Very much.
    His reply was strongly suggestive of a forthcoming challenge to the governor.
    Câu trả lời của ông gợi ý mạnh mẽ về một thách thức sắp tới đối với thống đốc.
  3. (toán học) Hoàn thành một bộ tiêu chí chặt chẽ hơn.
    (mathematics) Fulfilling a stricter set of criteria.
🎬 Nghe “strongly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish