strive
/ˈstraɪv/động từ
- Cố gắng, phấn đấu.
- Đấu tranh.
Động từ
- Cố gắng đạt được kết quả; nỗ lực hết mình; cố gắng một cách nghiêm túc và kiên trì.To try to achieve a result; to make strenuous effort; to try earnestly and persistently.He strove to excel.Anh ấy đã cố gắng để trở nên xuất sắc.
- Đấu tranh chống lại; đang tranh chấp hoặc tranh chấp; tranh đấu; để tranh tài.To struggle in opposition; to be in contention or dispute; to contend; to contest.to strive against fatephấn đấu chống lại số phận
- Để tranh giành; để cạnh tranh như một đối thủ.To vie; to compete as a rival.
Danh từ
- (lỗi thời) Hình thức xung đột thay thế.(obsolete) Alternative form of strife.
Chưa có góp ý cho “strive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish