strive

/ˈstraɪv/
động từ
  • Cố gắng, phấn đấu.
  • Đấu tranh.
Động từ
  1. Cố gắng đạt được kết quả; nỗ lực hết mình; cố gắng một cách nghiêm túc và kiên trì.
    To try to achieve a result; to make strenuous effort; to try earnestly and persistently.
    He strove to excel.
    Anh ấy đã cố gắng để trở nên xuất sắc.
    Từ đồng nghĩa:seekpursuereach for
  2. Đấu tranh chống lại; đang tranh chấp hoặc tranh chấp; tranh đấu; để tranh tài.
    To struggle in opposition; to be in contention or dispute; to contend; to contest.
    to strive against fate
    phấn đấu chống lại số phận
  3. Để tranh giành; để cạnh tranh như một đối thủ.
    To vie; to compete as a rival.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Hình thức xung đột thay thế.
    (obsolete) Alternative form of strife.

Chưa có góp ý cho “strive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “strive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish