strung

/ˈhaɪˈstrʌŋ/
danh từ
  • Dây, băng, dải.
  • Thớ (thịt... ); xơ (đậu... ).
  • Dây đàn.
  • Chuỗi, xâu, đoàn.
  • Bảng ghi điểm (bia).
  • Đàn ngựa thi (cùng một chuồng).
  • Vỉa nhỏ (than).
  • (số nhiều) điều kiện ràng buộc (kèm theo quà biếu... ).
động từ
  • Buộc bằng dây, treo bằng dây.
  • Lên (dây đàn); căng (dây).
  • làm căng thẳng, lên dây cót (nghĩa bóng).
  • Tước xơ (đậu).
  • Xâu (hạt cườm... ) thành chuỗi.
  • , (thông tục) chơi khăm, chơi xỏ.
  • To string someone along đánh lừa ai.
  • Kéo dài ra thành dây; chảy thành dây (hồ, keo... ).
  • Đánh mở đầu (bi a, để xem ai được đi trước).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chuỗi
    simple past and past participle of string
🎬 Nghe “strung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish