stubbed

/ˈtoʊ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của stub
tính từ
  • Có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sơ khai
    simple past and past participle of stub
Tính từ
  1. Ngắn và dày, giống như một thứ gì đó bị cắt cụt; cùn; u mê.
    Short and thick, like something truncated; blunt; obtuse.
  2. Có rất nhiều sơ khai; mập mạp.
    Abounding in stubs; stubby.
  3. Không tinh tế; cứng rắn, gồ ghề.
    Not delicate; hardy, rugged.
🎬 Nghe “stubbed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish