stubbed
/ˈtoʊ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của stub
tính từ
- Có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sơ khaisimple past and past participle of stub
Tính từ
- Ngắn và dày, giống như một thứ gì đó bị cắt cụt; cùn; u mê.Short and thick, like something truncated; blunt; obtuse.
- Có rất nhiều sơ khai; mập mạp.Abounding in stubs; stubby.
- Không tinh tế; cứng rắn, gồ ghề.Not delicate; hardy, rugged.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stubbed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish