stubby

/ˈstʌbi/
tính từ
  • Có nhiều gốc cây (đất).
  • Ngăn và dày cộm (lông... ).
  • Lùn và chắc mập (người).
🎬 Nghe “stubby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish