struggled
/ˈstrʌgəl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của struggle
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cuộc đấu tranhsimple past and past participle of struggle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “struggled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish