struggles

/ˈstrʌgəl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của struggle
Danh từ
  1. số nhiều của cuộc đấu tranh
    plural of struggle
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự đấu tranh
    third-person singular simple present indicative of struggle
🎬 Nghe “struggles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish