stuffy

/ˈstʌfi/
tính từ
  • Thiếu không khí, ngột ngạt.
  • Nghẹt (mũi), tắc (mũi).
  • Có mùi mốc.
  • Hay giận, hay dỗi.
  • Hẹp hòi.
  • , (thông tục) buồn tẻ, chán ngắt.
  • , (thông tục) bảo thủ
  • cổ lỗ sĩ.
Tính từ
  1. Thông gió kém; cắm một phần.
    Poorly ventilated; partially plugged.
    I can’t smell very well today – I have a stuffy nose.
    Hôm nay tôi không ngửi được rõ lắm - tôi bị nghẹt mũi.
    Từ đồng nghĩa:fusty
  2. Ấm áp khó chịu khi không có đủ không khí lưu thông.
    Uncomfortably warm without sufficient air circulation.
    Từ đồng nghĩa:oppressive
  3. Mập mạp; dũng khí; kiên quyết.
    Stout; mettlesome; resolute.
  4. (US) Tức giận và cố chấp; hờn dỗi.
    (US) Angry and obstinate; sulky.
Danh từ
  1. (Mỹ, Canada, thông tục, thường trẻ con) Từ đồng nghĩa với thú nhồi bông.
    (US, Canada, colloquial, often childish) Synonym of stuffed toy.
    Từ đồng nghĩa:stuffed toy
🎬 Nghe “stuffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish