stuffy
/ˈstʌfi/tính từ
- Thiếu không khí, ngột ngạt.
- Nghẹt (mũi), tắc (mũi).
- Có mùi mốc.
- Hay giận, hay dỗi.
- Hẹp hòi.
- , (thông tục) buồn tẻ, chán ngắt.
- , (thông tục) bảo thủ
- cổ lỗ sĩ.
Tính từ
- Thông gió kém; cắm một phần.Poorly ventilated; partially plugged.I can’t smell very well today – I have a stuffy nose.Hôm nay tôi không ngửi được rõ lắm - tôi bị nghẹt mũi.Từ đồng nghĩa:fusty
- Ấm áp khó chịu khi không có đủ không khí lưu thông.Uncomfortably warm without sufficient air circulation.Từ đồng nghĩa:oppressive
- Mập mạp; dũng khí; kiên quyết.Stout; mettlesome; resolute.
- (US) Tức giận và cố chấp; hờn dỗi.(US) Angry and obstinate; sulky.
Danh từ
- (Mỹ, Canada, thông tục, thường trẻ con) Từ đồng nghĩa với thú nhồi bông.(US, Canada, colloquial, often childish) Synonym of stuffed toy.Từ đồng nghĩa:stuffed toy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stuffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish