sublime

/səˈblaɪm/
tính từ
  • Hùng vĩ, uy nghi.
  • Siêu phàm, tuyệt vời.
  • Cao cả, cao siêu, cao thượng.
  • Nông, không sâu.
danh từ
  • Cái hùng vĩ.
  • Cái siêu phàm.
động từ
  • Sublimate.
🎬 Nghe “sublime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish