suburb

/ˈsʌˌbɚb/
danh từ
  • Ngoại ô.
Danh từ
  1. Một khu dân cư nằm ở ngoại ô thành phố hoặc thị trấn lớn thường bao gồm các cơ sở kinh doanh phục vụ cư dân của thành phố đó; như trường học, cửa hàng tạp hóa, trung tâm mua sắm, nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, v.v.
    A residential area located on the outskirts of a city or large town that usually includes businesses that cater to its residents; such as schools, grocery stores, shopping centers, restaurants, convenience stores, etc.
  2. (mở rộng) Phần bên ngoài; môi trường.
    (by extension) The outer part; the environment.
  3. (Úc, Ireland, New Zealand, Vương quốc Anh) Bất kỳ phân khu nào của khu đô thị, không nhất thiết phải ở vùng ngoại vi.
    (Australia, Ireland, New Zealand, UK) Any subdivision of a conurbation, not necessarily on the periphery.
🎬 Nghe “suburb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish