suburban

/səˈbɚbən/
tính từ
  • Ngoại ô.
Tính từ
  1. Liên quan đến, có đặc điểm hoặc nằm ở vùng ngoại ô của thành phố; của hoặc liên quan đến vùng ngoại ô hoặc vùng ngoại ô.
    Relating to or characteristic of or situated on the outskirts of a city; of or relating to suburbia or the suburbs.
Danh từ
  1. Một người sống ở ngoại ô.
    A person who lives in a suburb.
  2. Một chiếc ô tô có thân xe ga đặt trên khung gầm xe tải.
    An automobile with a station wagon body on a truck chassis.
🎬 Nghe “suburban” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish