subversive

/səbˈvɚsɪv/
tính từ
  • Có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ.
Tính từ
  1. Có ý định lật đổ, lật đổ, làm suy yếu hoặc hạ thấp giá trị.
    Intending to subvert, overturn, undermine or debase.
    subversive influence
    ảnh hưởng lật đổ
    Từ đồng nghĩa:insurgentseditious
Danh từ
  1. Một người ủng hộ triệt để cuộc cách mạng chính trị hoặc xã hội.
    A radical supporter of political or social revolution.
  2. Kẻ lật đổ, kẻ phá hoại, kẻ khiêu khích hoặc kẻ tuyên truyền.
    One who subverts, a saboteur, provocateur, or propagandist.
🎬 Nghe “subversive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish