subversive
/səbˈvɚsɪv/tính từ
- Có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ.
Tính từ
- Có ý định lật đổ, lật đổ, làm suy yếu hoặc hạ thấp giá trị.Intending to subvert, overturn, undermine or debase.subversive influenceảnh hưởng lật đổ
Danh từ
- Một người ủng hộ triệt để cuộc cách mạng chính trị hoặc xã hội.A radical supporter of political or social revolution.
- Kẻ lật đổ, kẻ phá hoại, kẻ khiêu khích hoặc kẻ tuyên truyền.One who subverts, a saboteur, provocateur, or propagandist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subversive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish