subvert

/səbˈvɚt/
động từ
  • Lật đổ (chính phủ... ); phá vỡ (nguyên tắc... ).
🎬 Nghe “subvert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish