successor
/səkˈsɛsɚ/danh từ
- Người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự.
Danh từ
- Một người hoặc vật ngay lập tức theo sau người khác trong việc nắm giữ chức vụ hoặc chức danh.A person or thing that immediately follows another in holding an office or title.George W. Bush was successor to Bill Clinton as President of the US.George W. Bush là người kế nhiệm Bill Clinton làm Tổng thống Hoa Kỳ.
- Người thừa kế tiếp theo theo thứ tự hoặc kế vị.The next heir in order or succession.
- Người kế thừa chức vụ, chức vụ.A person who inherits a title or office.
- (số học, lý thuyết tập hợp) Số nguyên, số thứ tự hoặc số đếm liền sau số khác.(arithmetic, set theory) The integer, ordinal number or cardinal number immediately following another.A limit ordinal is not the successor of any ordinal.Số thứ tự giới hạn không phải là số kế thừa của bất kỳ số thứ tự nào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “successor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish