suction

/ˈsʌkʃən/
danh từ
  • Sự mút, sự hút.
Danh từ
  1. (vật lý) Lực đẩy vật chất từ ​​không gian này sang không gian khác vì áp suất bên trong không gian thứ hai thấp hơn áp suất trong không gian thứ nhất.
    (physics) A force which pushes matter from one space into another because the pressure inside the second space is lower than the pressure in the first.
  2. (vật lý) Một lực giữ hai vật lại với nhau vì áp suất trong không gian giữa các vật đó thấp hơn áp suất bên ngoài không gian đó.
    (physics) A force holding two objects together because the pressure in the space between the items is lower than the pressure outside that space.
  3. Quá trình tạo ra sự mất cân bằng về áp suất để hút vật chất từ nơi này sang nơi khác.
    The process of creating an imbalance in pressure to draw matter from one place to another.
  4. (nha khoa) Dụng cụ lấy nước bọt ra khỏi miệng bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật nha khoa, dụng cụ phun nước bọt.
    (dentistry) A device for removing saliva from a patient's mouth during dental operations, a saliva ejector.
Động từ
  1. Tạo ra sự mất cân bằng về áp suất giữa không gian này với không gian khác nhằm hút vật chất vào giữa các không gian.
    To create an imbalance in pressure between one space and another in order to draw matter between the spaces.
  2. Để rút ra nội dung của một không gian.
    To draw out the contents of a space.
🎬 Nghe “suction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish