sudden

/ˈsədən/
tính từ
  • Thình lình, đột ngột.
Tính từ
  1. Xảy ra nhanh chóng với ít hoặc không có cảnh báo hoặc mong đợi; ngay lập tức.
    Occurring quickly with little or no warning or expectation; instantly.
    The sudden drop in temperature left everyone cold and confused.
    Nhiệt độ giảm đột ngột khiến mọi người ớn lạnh và bối rối.
  2. (lỗi thời) Chuẩn bị hoặc sử dụng vội vã; nhanh; nhanh.
    (obsolete) Hastily prepared or employed; quick; rapid.
  3. (lỗi thời) Vội vàng; hung bạo; phát ban; kết tủa.
    (obsolete) Hasty; violent; rash; precipitate.
Trạng từ
  1. (thơ ca) Đột ngột.
    (poetic) Suddenly.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Sự việc xảy ra ngoài ý muốn; một sự ngạc nhiên.
    (obsolete) An unexpected occurrence; a surprise.
🎬 Nghe “sudden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish