sudden
/ˈsədən/tính từ
- Thình lình, đột ngột.
Tính từ
- Xảy ra nhanh chóng với ít hoặc không có cảnh báo hoặc mong đợi; ngay lập tức.Occurring quickly with little or no warning or expectation; instantly.The sudden drop in temperature left everyone cold and confused.Nhiệt độ giảm đột ngột khiến mọi người ớn lạnh và bối rối.
- (lỗi thời) Chuẩn bị hoặc sử dụng vội vã; nhanh; nhanh.(obsolete) Hastily prepared or employed; quick; rapid.
- (lỗi thời) Vội vàng; hung bạo; phát ban; kết tủa.(obsolete) Hasty; violent; rash; precipitate.
Trạng từ
- (thơ ca) Đột ngột.(poetic) Suddenly.
Danh từ
- (lỗi thời) Sự việc xảy ra ngoài ý muốn; một sự ngạc nhiên.(obsolete) An unexpected occurrence; a surprise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sudden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish