suet

/ˈsuːwət/
danh từ
  • Mỡ rắn (ở thận bò, cừu... ).
Danh từ
  1. Các mô mỡ bao quanh và bảo vệ thận; của cừu và gia súc được sử dụng trong nấu ăn và làm mỡ động vật.
    The fatty tissue that surrounds and protects the kidneys; that of sheep and cattle is used in cooking and in making tallow.
🎬 Nghe “suet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish