sudorific

/ˌsü-də-ˈri-fik/
tính từ
  • Thuốc làm thoát mồ hôi.
Tính từ
  1. Trong tình trạng đổ mồ hôi; phủ đầy mồ hôi; đổ mồ hôi, ra mồ hôi.
    In a state of perspiration; covered in sweat; sudoriferous, sweaty.
    Từ đồng nghĩa:asweat
  2. (chủ yếu là dược lý) Điều đó tạo ra mồ hôi.
    (chiefly pharmacology) That produces sweating.
    Từ đồng nghĩa:diaphoretic
Danh từ
  1. (Dược học) Thuốc gây ra mồ hôi.
    (pharmacology) A medicine that produces sweating.
🎬 Nghe “sudorific” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish