sudorific
/ˌsü-də-ˈri-fik/tính từ
- Thuốc làm thoát mồ hôi.
Tính từ
- Trong tình trạng đổ mồ hôi; phủ đầy mồ hôi; đổ mồ hôi, ra mồ hôi.In a state of perspiration; covered in sweat; sudoriferous, sweaty.Từ đồng nghĩa:asweat
- (chủ yếu là dược lý) Điều đó tạo ra mồ hôi.(chiefly pharmacology) That produces sweating.Từ đồng nghĩa:diaphoretic
Danh từ
- (Dược học) Thuốc gây ra mồ hôi.(pharmacology) A medicine that produces sweating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sudorific” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish