sugary

/ˈʃʊgəri/
tính từ
  • Có đường, ngọt.
  • Ngọt ngào, đường mật.
Tính từ
  1. Thực phẩm, đồ uống, v.v., có chứa hoặc phủ một lượng lớn đường.
    Of food, drink, etc., containing or covered with a large amount of sugar.
    Từ đồng nghĩa:sugared
  2. (nghĩa bóng, có phần xúc phạm) Ngọt ngào và dễ chịu quá mức, thường đến mức ác cảm.
    (figurative, somewhat derogatory) Exaggeratedly sweet and pleasant, often to the point of aversion.
  3. (Ngày) Thích đồ ngọt.
    (dated) Fond of sweets.
Danh từ
  1. Nơi sản xuất nước ép phong.
    A place where maple-juice is manufactured.
  2. Nơi sản xuất đường.
    A place where sugar is manufactured.
🎬 Nghe “sugary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish