suffuse
/səˈfjuːz/động từ
- Tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm.
- Động tính từ quá khứ) tràn ngập.
Động từ
- (transitive) Lan truyền qua hoặc trên (cái gì đó), đặc biệt là ở dạng chất lỏng, màu sắc hoặc ánh sáng; để tắm.(transitive) To spread through or over (something), especially as a liquid, colour or light; to bathe.The entire room was suffused with a golden light.Cả căn phòng tràn ngập ánh sáng vàng.Từ đồng nghĩa:perfuse
- (nghĩa bóng) Lan tỏa khắp nơi dưới dạng chất lỏng.(transitive, figuratively) To spread through or over in the manner of a liquid.The warmth suffused his cold fingers.Hơi ấm truyền vào từng ngón tay lạnh giá của anh.Từ đồng nghĩa:perfuse
- (thông tục) Đổ bên dưới.(transitive) To pour underneath.Từ đồng nghĩa:perfuse
Tính từ
- Tràn ngập; khuếch tán.Suffused; diffuse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suffuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish