suffuse

/səˈfjuːz/
động từ
  • Tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm.
  • Động tính từ quá khứ) tràn ngập.
Động từ
  1. (transitive) Lan truyền qua hoặc trên (cái gì đó), đặc biệt là ở dạng chất lỏng, màu sắc hoặc ánh sáng; để tắm.
    (transitive) To spread through or over (something), especially as a liquid, colour or light; to bathe.
    The entire room was suffused with a golden light.
    Cả căn phòng tràn ngập ánh sáng vàng.
    Từ đồng nghĩa:perfuse
  2. (nghĩa bóng) Lan tỏa khắp nơi dưới dạng chất lỏng.
    (transitive, figuratively) To spread through or over in the manner of a liquid.
    The warmth suffused his cold fingers.
    Hơi ấm truyền vào từng ngón tay lạnh giá của anh.
    Từ đồng nghĩa:perfuse
  3. (thông tục) Đổ bên dưới.
    (transitive) To pour underneath.
    Từ đồng nghĩa:perfuse
Tính từ
  1. Tràn ngập; khuếch tán.
    Suffused; diffuse.
🎬 Nghe “suffuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish