sugar-coat

/ˈʃʊgɚˌkoʊt/
động từ
  • Bọc đường.
  • Tô vẽ (cho đẹp).
Động từ
  1. Cách viết khác của Sugarcoat.
    Alternative spelling of sugarcoat.
🎬 Nghe “sugar-coat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish