sugared

/ˈʃʊgərd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của sugar
tính từ
  • Có rắc đường, có cho đường; bọc đường.
Tính từ
  1. Về thực phẩm hoặc đồ uống: có chứa đường.
    Of food or drink: containing sugar.
    Since starting my diet, I’ve stopped eating sugared breakfast cereals.
    Kể từ khi bắt đầu chế độ ăn kiêng, tôi đã ngừng ăn ngũ cốc ăn sáng có đường.
    Từ đồng nghĩa:sugary
  2. (Nghĩa bóng) Ngọt ngào, dễ chịu.
    (figurative) Sweet, pleasant.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đường
    simple past and past participle of sugar
🎬 Nghe “sugared” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish