suffocate

/ˈsʌfəˌkeɪt/
động từ
  • Bóp chết, bóp nghẹt.
  • Làm nghẹt thở.
  • Chết nghẹt, thấy nghẹt thở, thấy tức thở, nghẹn ngào.
Động từ
  1. (erative) Chịu đựng, hoặc khiến ai đó đau khổ vì lượng oxy đưa vào cơ thể bị giảm nghiêm trọng.
    (ergative) To suffer, or cause someone to suffer, from severely reduced oxygen intake to the body.
    Open the hatch, he is suffocating in the airlock!
    Mở cửa sập ra, anh ta đang ngạt thở trong cửa gió!
  2. (nghĩa bóng) Chết do hoặc giết ai đó do cơ thể không cung cấp đủ oxy.
    (ergative) To die due to, or kill someone by means of, insufficient oxygen supply to the body.
    He suffocated his wife by holding a pillow over her head.
    Anh ta làm vợ ngạt thở bằng cách dùng gối đè lên đầu cô.
  3. (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Áp đảo, hoặc bị choáng ngợp (bởi một người hoặc một vấn đề), như thể bị thiếu oxy.
    (ergative, figuratively) To overwhelm, or be overwhelmed (by a person or issue), as though with oxygen deprivation.
    I'm suffocating under this huge workload.
    Tôi nghẹt thở vì khối lượng công việc khổng lồ này.
  4. (thông tục) Phá hủy; để dập tắt.
    (transitive) To destroy; to extinguish.
    to suffocate fire
    làm ngạt lửa
Tính từ
  1. (lỗi thời, như một phân từ) Nghẹt thở, nghẹn ngào.
    (obsolete, as a participle) Suffocated, choked.
  2. (lỗi thời) Bị bóp nghẹt, choáng ngợp.
    (obsolete) Smothered, overwhelmed.
🎬 Nghe “suffocate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish