suggest
/səˈʤɛst/động từ
- Gợi, làm nảy ra trong trí.
- Đề nghị.
- Đưa ra giả thuyết là.
- Đề nghị thừa nhận là.
Động từ
- (ngoại động) Để ngụ ý nhưng không nói rõ ràng (điều gì đó).(transitive) To imply but stop short of explicitly stating (something).Are you suggesting that I killed my wife?Ý bạn là tôi đã giết vợ mình?Từ đồng nghĩa:point
- (ngoại động) Khiến người ta cho rằng (điều gì đó); làm nảy sinh ý tưởng (về cái gì đó) trong đầu.(transitive) To cause one to suppose (something); to bring to one's mind the idea (of something).The name "hamburger" suggests that hamburgers originated from Hamburg.Cái tên “hamburger” gợi ý rằng hamburger có nguồn gốc từ Hamburg.
- (ngoại động) Đề cập rõ ràng (cái gì đó) như một khả năng để xem xét, thường là đề xuất nó.(transitive) To explicitly mention (something) as a possibility for consideration, often to recommend it.This meeting venue was suggested to us by our boss.Địa điểm họp này đã được ông chủ của chúng tôi gợi ý cho chúng tôi.
- (từ cũ, ngoại động) Quyến rũ; xúi giục làm điều ác; để cám dỗ.(obsolete, transitive) To seduce; to prompt to evil; to tempt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suggest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish