suggest

/səˈʤɛst/
động từ
  • Gợi, làm nảy ra trong trí.
  • Đề nghị.
  • Đưa ra giả thuyết là.
  • Đề nghị thừa nhận là.
Động từ
  1. (ngoại động) Để ngụ ý nhưng không nói rõ ràng (điều gì đó).
    (transitive) To imply but stop short of explicitly stating (something).
    Are you suggesting that I killed my wife?
    Ý bạn là tôi đã giết vợ mình?
    Từ đồng nghĩa:point
  2. (ngoại động) Khiến người ta cho rằng (điều gì đó); làm nảy sinh ý tưởng (về cái gì đó) trong đầu.
    (transitive) To cause one to suppose (something); to bring to one's mind the idea (of something).
    The name "hamburger" suggests that hamburgers originated from Hamburg.
    Cái tên “hamburger” gợi ý rằng hamburger có nguồn gốc từ Hamburg.
    Từ đồng nghĩa:alludehintimplyinsinuateevoke
  3. (ngoại động) Đề cập rõ ràng (cái gì đó) như một khả năng để xem xét, thường là đề xuất nó.
    (transitive) To explicitly mention (something) as a possibility for consideration, often to recommend it.
    This meeting venue was suggested to us by our boss.
    Địa điểm họp này đã được ông chủ của chúng tôi gợi ý cho chúng tôi.
    Từ đồng nghĩa:venturehazard
  4. (từ cũ, ngoại động) Quyến rũ; xúi giục làm điều ác; để cám dỗ.
    (obsolete, transitive) To seduce; to prompt to evil; to tempt.
    Từ đồng nghĩa:alludehintimplyinsinuateevoke
🎬 Nghe “suggest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish