sugariness

danh từ
  • Sự ngọt.
  • Sự đường mật; tính chất ngọt ngoà (của câu nói... ).
Danh từ
  1. Tính chất có đường hoặc ngọt.
    The property of being sugary or sweet.
    The sugariness of the sauce went well with the tartness of the citrus fruit.
    Vị ngọt của nước sốt hòa quyện với vị chua của trái cây họ cam quýt.
    Từ đồng nghĩa:sweetness
🎬 Nghe “sugariness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish