sui generis

/ˌsuːˌaɪˈʤɛnərəs/
Tính từ
  1. (luật chính) Trong một giai cấp riêng của nó; một trong những loại
    (chiefly law) In a class of its own; one of a kind.
    Từ đồng nghĩa:one of a kinduniqueoriginal
Trạng từ
  1. (hiếm) Tự nó; của riêng nó.
    (rare) By itself; of its own.
    Từ đồng nghĩa:per se
Danh từ
  1. (chủ yếu là luật) Cái gì đó thuộc loại riêng của nó; một điều khác biệt.
    (chiefly law) Something of its own kind; a thing apart.
🎬 Nghe “sui generis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish