sui generis
/ˌsuːˌaɪˈʤɛnərəs/Tính từ
- (luật chính) Trong một giai cấp riêng của nó; một trong những loại(chiefly law) In a class of its own; one of a kind.
Trạng từ
- (hiếm) Tự nó; của riêng nó.(rare) By itself; of its own.Từ đồng nghĩa:per se
Danh từ
- (chủ yếu là luật) Cái gì đó thuộc loại riêng của nó; một điều khác biệt.(chiefly law) Something of its own kind; a thing apart.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sui generis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish