sull

/sʌl/
Động từ
  1. (nội động) Của loài vật: dừng lại; từ chối đi tiếp.
    (intransitive) Of an animal: to stop; to refuse to go on.
Danh từ
  1. (Phương ngữ Tây Anh) Cái cày.
    (Western England dialect) A plough.
🎬 Nghe “sull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish