sull
/sʌl/Động từ
- (nội động) Của loài vật: dừng lại; từ chối đi tiếp.(intransitive) Of an animal: to stop; to refuse to go on.
Danh từ
- (Phương ngữ Tây Anh) Cái cày.(Western England dialect) A plough.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish