précis
/ˈpreɪsi/Danh từ
- Một bản tóm tắt hoặc tóm tắt: một tuyên bố hoặc quan điểm ngắn gọn hoặc rút gọn.A summary or brief: a concise or abridged statement or view.Từ đồng nghĩa:summary
Động từ
- viết tóm tắt một tác phẩm; để tóm tắt, rút gọnto write a précis of a work; to summarise, abridge
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “précis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish