summative

/ˈsə-mə-tiv/
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc được tạo ra bằng cách tính tổng.
    Of, pertaining to, or produced by summation.
  2. (giáo dục) Biểu thị các hình thức đánh giá được sử dụng để định lượng kết quả giáo dục.
    (education) Denoting forms of assessment used to quantify educational outcomes.
    summative assessment
    đánh giá tổng hợp
Danh từ
  1. (giáo dục) Đánh giá tổng kết; một bài kiểm tra đánh giá những gì học sinh đã học được trong quá trình học tập
    (education) A summative assessment; a test that assesses what a student learned during a course of study.
  2. (ngôn ngữ học) Một từ hoặc cụm từ, chẳng hạn như "tóm lại" hoặc "do đó", báo hiệu rằng phạm vi phát ngôn (văn bản hoặc lời nói) chứa nó đang tóm tắt một lượng thông tin lớn hơn.
    (linguistics) A word or phrase, such as "in short" or "therefore", that signals that the area of the utterance (text or speech) that contains it is summarizing a larger body of information.
    Holonym: metadiscourse
    Từ đồng nghĩa: metadiscourse
  3. Một biện pháp tích lũy.
    A cumulative measure.
🎬 Nghe “summative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish