sunlight

/ˈsʌnˌlaɪt/
danh từ
  • Ánh sáng mặt trời.
Danh từ
  1. Tất cả các bức xạ điện từ do Mặt trời phát ra; đặc biệt là trong quang phổ khả kiến ​​và bao phủ Trái đất.
    All the electromagnetic radiation given off by the Sun; especially, that in the visible spectrum and that bathes the Earth.
    Meronym: sunbeams
    Từ đồng nghĩa: tia nắng
    Từ đồng nghĩa:daylight
  2. (nghĩa bóng) Sự tươi sáng, niềm hy vọng; một cái nhìn tích cực.
    (figuratively) Brightness, hope; a positive outlook.
    Từ đồng nghĩa:sunshinesunniness
  3. Từ đồng nghĩa với mặt trời mọc.
    Synonym of sunrise.
  4. (thuộc tính) Đồng nghĩa với photic (“mô tả phần đại dương gần bề mặt nơi có thể quang hợp.”).
    (attributive) Synonym of photic (“describing that part of the near-surface ocean in which photosynthesis is possible.”).
    sunlight zone
    vùng ánh sáng mặt trời
    Từ đồng nghĩa:photic
Động từ
  1. Làm việc phụ (làm công việc phụ) vào ban ngày.
    To work on the side (at a secondary job) during the daytime.
🎬 Nghe “sunlight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish