sundry
/ˈsʌndri/tính từ
- Lặt vặt, tạp nhạp.
Tính từ
- Nhiều hơn một hoặc hai nhưng không nhiều lắm; một số, một số.More than one or two but not very many; a number of, several.
- Có nhiều loại, đặc biệt khi có nhiều; đa dạng, phong phú.Of various types, especially when numerous; diverse, varied.Từ đồng nghĩa:manifold
- Bao gồm nhiều loại khác nhau; linh tinh.Consisting of an assortment of different kinds; miscellaneous.
- (cổ) Đứng trước chủ yếu là một số hoặc một tính từ giống nhiều: của hai hoặc nhiều người hoặc vật giống nhau: không giống với những người hoặc vật khác có cùng bản chất; khác nhau, riêng biệt, riêng biệt. (Ý nghĩa tương phản 5.2.)(archaic) Chiefly preceded by a number or an adjective like many: of two or more similar people or things: not the same as other persons or things of the same nature; different, distinct, separate. (Contrast sense 5.2.)Từ đồng nghĩa:other
Danh từ
- Một mặt hàng linh tinh nhỏ.A minor miscellaneous item.
- (chủ yếu là Úc, môn cricket) Từ đồng nghĩa với extra (“một pha chạy được ghi mà bóng không chạm vào gậy của tiền đạo”).(chiefly Australia, cricket) Synonym of extra (“a run scored without the ball having hit the striker's bat”).Từ đồng nghĩa:extra
Đại từ
- (Miền Bắc nước Anh, Scotland) Nhiều người hoặc đồ vật khác nhau; một số.(Northern England, Scotland) Various people or things; several.
Trạng từ
- Từ đồng nghĩa của asunder (“thành các phần hoặc phần riêng biệt”).Synonym of asunder (“into separate parts or pieces”).Từ đồng nghĩa:asunder
- (cổ) Đặt riêng; riêng biệt.(archaic) Placed separately; apart.
- (lỗi thời) Riêng lẻ, riêng lẻ; lặt vặt.(obsolete) Individually, separately; sundrily.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sundry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish