supplied

/səˈplaɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của supply
Động từ
  1. Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cung cấp
    simple past and past participle of supply
🎬 Nghe “supplied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish