putatively

/ˈpjuːtətɪv/
  • xem putative
Trạng từ
  1. Một cách giả định; theo niềm tin.
    In a putative manner; according to belief.
    Near-synonyms: reportedly, reputedly, purportedly, rumoredly, supposedly, allegedly, ostensibly, possibly, probably, likely, plausibly
    Gần như đồng nghĩa: được cho là, có uy tín, có mục đích, có tin đồn, được cho là, bị cáo buộc, có vẻ như, có thể, có lẽ, có khả năng, hợp lý
🎬 Nghe “putatively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish