reputedly

/rɪˈpjuːtəd/
Trạng từ
  1. Theo danh tiếng hoặc niềm tin chung.
    According to repute or general belief.
    Near-synonyms: reportedly, purportedly, putatively, rumoredly, supposedly, allegedly, ostensibly, possibly, probably, likely, plausibly
    Gần như đồng nghĩa: được cho là, có mục đích, có vẻ chính đáng, có tin đồn, được cho là, được cho là, bề ngoài, có thể, có lẽ, có khả năng, hợp lý
🎬 Nghe “reputedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish