sure bet

/ˈʃɚ/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của cược an toàn, cược tốt, cược công bằng
    Synonym of safe bet, good bet, fair bet
    Từ đồng nghĩa:safe betgood betfair bet
🎬 Nghe “sure bet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish